Mục lục

10 lỗi ngữ pháp phổ biến nhất mà người mới bắt đầu học IELTS hay mắc phải

Một trong những nỗi lo lớn nhất mà học viên khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS phải đối mặt là phần Ngữ pháp. Đây là tiêu chí được đánh giá ở cả hai bài thi Writing và Speaking, chiếm 25% tổng số điểm.

Dưới đây là 10 lỗi ngữ pháp hay mắc phải nhất trong IELTS mà hầu hết mọi người, kể cả những người band cao, đã sử dụng thành thạo tiếng Anh cũng có lúc mắc phải. Cùng IPS lưu ý ngay các lỗi sau nhé!

#1. Lỗi ngữ pháp phổ biến – Sử dụng mạo từ the

👉 Dùng the trong các trường hợp:

✔️ khi thứ được nhắc đến là duy nhất trên thế giới: the Internet, the environment, the ozone layer, the atmosphere, etc.

✔️ với các số đếm: the first, the second, the third, etc.

✔️ với so sánh nhất: the worst, the shortest, the most noticeable, etc.

✔️ với tên gọi một số nước, vùng trên thế giới: the USA, the UK, the Maldives, the Middle East, the United Arab Emirates, etc.

✔️ trước những danh từ trừu tượng dùng để mô tả một tình huống, quá trình, chất lượng hoặc thay đổi:

the development of the town accelerated

the frequency of violent crime decreased over the period

the improvement in living standards

👉 Không dùng the trong các trường hợp:

❌ khi nói về một nhận định, sự thật nào đó một cách tổng quát, dùng ở dạng số nhiều không có the:

Dogs don’t like cats.

People with dyslexia have reading problems.

Japanese cars are very reliable, and German products are of high quality.

❌ với tên riêng, bao gồm tên các thành phố, đất nước, vùng khác không rơi vào trường hợp đặc biệt như ở trên: Hanoi, Vietnam, Southeast Asia

#2. Lỗi ngữ pháp phổ biến – Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ không đếm được trong tiếng Anh luôn ở dạng số ít và không thể thêm –s, -es để thể hiện số nhiều. Một số danh từ không đếm được mà học viên IELTS hay mắc lỗi có thể kể đến:

advice, advertising, education, entertainment, equipment, food, furniture, happiness, homework, information, knowledge, literature, money, research, traffic, work

Trong tiếng Việt chúng ta đã quen nói “những lời khuyên quý báu”, “nhiều thiết bị mới”, “nhiều nghiên cứu cho thấy”,… nên khi chưa quen với tiếng Anh nhiều bạn dễ bị nhầm khi dùng advices, equipments, hay researches là điều bình thường. Tiếp xúc với tiếng Anh càng nhiều các bạn sẽ hoàn toàn có thể sửa những lỗi nhỏ như này.

Ngoài việc không được thêm -s, -es thì các danh từ không đếm được cũng không được đi cùng:

❌ động từ số nhiều: There were many traffic in the city.

❌ số đếm: three advice, four food

❌ a few, a couple, many, a number of: a number of literature, a few research

❌ mạo từ a/an: a happiness, an entertainment

#3. Lỗi ngữ pháp phổ biến – Hòa hợp chủ ngữ – động từ

Đơn giản là nếu dùng danh từ số ít làm chủ ngữ thì phải đi cùng động từ số ít, danh từ số nhiều thì đi cùng động từ số nhiều:

❌ There is some dogs outside. ✔️ There is some food in the kitchen.

❌ Here are some homework for you. ✔️ Here are your bags.

#4. Lỗi ngữ pháp phổ biến – Dùng -ingto + infinitive

👉 Dùng to + động từ nguyên thể sau các động từ sau: learn how, would like, want, seem, refuse, promise, prepare, offer, learn, hope, help, deserve, decide, afford, ask

✔️ It is important to learn how to speak English

✔️ Most people cannot afford to go on holiday every year.

✔️ I would like to study overseas.

👉 Dùng Verb-ing sau những động từ sau: suggest, recommend, practice, mind, keep, involve, imagine, give up, finish, enjoy, deny, consider, carry on, ]avoid

✔️ I would recommend checking your writing for mistakes.

✔️ You should avoid drinking coffee after 6 pm.

✔️ I’ve finished writing my essay.

👉 Lưu ý: động từ like có thể được theo sau bằng -ing hoặc to + infinitive với nghĩa khác nhau.

#5. Lỗi ngữ pháp phổ biến – Sử dụng mạo từ trước cụm danh từ

✔️ Dùng a/an trước các tổ hợp tính từ + danh từ ở dạng số ít:

a massive improvement, a steady increase, an overall majority, a very small percentage, a really strong argument

#6. Lỗi ngữ pháp phổ biến – Sử dụng dấu phẩy

Trông thì có vẻ chỉ là tiểu tiết nhưng biết cách dùng dấu phẩy đúng chỗ có thể giúp bạn tránh bị mất thiện cảm nếu như bài viết của bạn có “lỡ” rơi vào tay của một người chấm thi kỹ tính đấy nhé!

Một số quy tắc cơ bản về cách dùng dấu phẩy trong tiếng Anh:

👉 Dùng dấu phẩy sau liên từ, trạng từ khi đặt các từ này ở đầu câu:

✔️ Firstly, the main cause of pollution is motor vehicles.

✔️ On the other hand, pollution from industry may also be to blame.

✔️ In the past, it took much more time for people to travel outside the country.

👉 Dùng dấu phẩy ở cả trước và sau liên từ “dài” khi đặt ở giữa câu:

✔️ Fossil fuels are mostly to blame for global warming, however, some people believe this is a natural process.

✔️ Fossil fuels are mostly to blame for global warming, for example, from cars and factories.

👉 Chỉ dùng dấu phẩy ở trước các liên từ “ngắn” and, but, or, so để ngăn cách với ý trước đó, không cần đặt thêm dấu phẩy ở sau:

✔️ Perhaps no budget is without some fat, but university officials argue that their unique function requires special evaluation standards.

👉 Dùng dấu phẩy sau and khi liệt kê từ ba thứ trở lên:

✔️ People today often have many unhealthy habits including eating food that is high in calories, having a sedentary lifestyle, and drinking alcohol to excess.

Ngoài ra:

People often eat fast food, such as burgers, french fries, fried chicken and etc.

✔️ People often eat fast food, such as burgers, french fries, fried chicken, etc.

👉 Dùng dấu phẩy để phân tách các tính từ bổ nghĩa cho cùng một danh từ:

✔️ The tall, cute lady is my girlfriend.

#7. Lỗi ngữ pháp phổ biến – Sử dụng các thì

Tiếng Anh có 3 thì để diễn đạt thời gian – Past, Present, Future – mỗi thì lại có 4 thể – Simple (đơn), Continuous (tiếp diễn), Perfect (hoàn thành), Perfect Continuous (hoàn thành tiếp diễn) tạo thành 12 cấu trúc thì của động từ.

Trong 12 cấu trúc thì, thông dụng nhất là 6 cấu trúc sau:

👉 Present Simple (Hiện tại đơn) dùng để diễn tả:

✔️ Sự việc luôn đúng (quy luật tự nhiên,…): The Sun rises in the East.

✔️ Hành động lặp đi lặp lại (thói quen,…): I always stay up late.

👉 Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn) dùng để diễn tả:

✔️ Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói: He is watching TV at the moment.

✔️ Sự việc đang tiếp diễn tại thời điểm nói: She’s looking for a job.

👉 Present Perfect (Hiện tại hoàn thành) dùng để diễn tả:

✔️ Hành động đã xảy ra ở khoảng thời gian không xác định trong quá khứ (gần hiện tại): They have seen her recently.

✔️ Hành động bắt đầu trong quá khứ và đang tiếp tục cho đến hiện tại: The family have lived in New York for 10 years.

👉 Past Simple (Quá khứ đơn) dùng để diễn tả:

✔️ Hành động đã hoàn thành trong quá khứ: I went to Boston last week.

👉 Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn) dùng để diễn tả:

✔️ Hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ: She was studying for the exam at 8 p.m. last night.

✔️ Hành động đang xảy ra trong quá khứ thì bị gián đoạn bởi một hành động khác (được diễn tả bằng Quá khứ đơn): They were having dinner when the power went out.

👉 Future Simple (Tương lai đơn) dùng để diễn tả:

✔️ Kế hoạch hoặc dự định trong tương lai: I will visit my parents next week.

✔️ Lời khuyên hoặc yêu cầu: You will feel better if you get some rest.

Ngoài ra các cấu trúc thì Present Perfect Continuous (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn – He has been studying English for 3 years), Past Perfect (Quá khứ hoàn thành – The train had left by the time we got to the station), và Future Continuous (Tương lai tiếp diễn – This time next week, we will be vacationing in Hawaii) giúp diễn tả rõ hơn các sắc thái của hành động. Tuy nhiên, cần nắm rõ cách dùng và có cảm quan ngôn ngữ nhất định thì mới có thể dùng một cách tự nhiên được.

❌ Đặc biệt, các bạn có vốn ngữ pháp chưa vững và mới bắt đầu học IELTS thì không nên cố học ba cấu trúc thì còn lại đó là Past Perfect Continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn), Future Perfect (Tương lai hoàn thành), và Future Perfect Continuous (Tương lai hoàn thành tiếp diễn). Lý do là các thì này cấu trúc phức tạp, khó dùng và cũng không được dùng nhiều trong cả văn nói và văn viết tiếng Anh.

❌ Cố gắng chèn vào bài thi những cấu trúc thì ít phổ biến mà mình chưa nắm chắc với mong muốn gây ấn tượng với examiner là sai lầm trong suy nghĩ của nhiều bạn khi mới bắt đầu ôn luyện IELTS. Thay vào đó, hãy tập trung tập luyện sử dụng cho nhuần nhuyễn những cấu trúc đơn giản, thông dụng hơn bạn nhé!

#8. Lỗi ngữ pháp phổ biến – Sử dụng giới từ

Nhiều bạn hay bị bối rối không biết dùng giới từ nào ở sau các tính từ và danh từ. Dưới đây là một số giới từ hay gặp:

👉 At: bad at something (sth), good at sth, surprised at sth, etc.

👉 About/With (about thường dùng với vật, with thường dùng với người): pleased about sth, pleased with somebody (sb), angry about sth, angry with sb, disappointed about sth, disappointed with sb, worried about sth/sb, etc.

👉 In: rise in, decrease in, increase in, fall in, drop in, etc.

👉 Between: difference between A and B, similarity between A and B, etc.

👉 Of: advantage/disadvantage of, example of, number of, percentage of, use of, etc.

#9. Lỗi ngữ pháp phổ biến – Dùng trạng từ sau động từ chỉ trạng thái

Thông thường để bổ nghĩa cho một động từ cần dùng một trạng từ. Tuy nhiên có một số ngoại lệ cho quy tắc này: Bổ nghĩa cho động từ trạng thái (linking verbs/ state verbs: be, seem, appear, look, sound, smell, taste, feel, become, get, etc.) là tính từ.

If you don’t sleep well, you feel tiredly.

✔️ If you don’t sleep well, you feel tired.

Lưu ý: Một số từ trong nhóm trên (appear, look, sound, smell, taste, etc.) vừa là động từ trạng thái, cũng có thể là động từ bình thường cần được bổ nghĩa bằng trạng từ. Cần đọc kỹ câu, dựa vào nghĩa của câu mà dùng tính từ hay trạng từ cho phù hợp.

✔️ A cat suddenly appeared out of nowhere. (đột nhiên xuất hiện)

✔️ Everything appeared normal at first. (trông có vẻ bình thường)

#10. Lỗi ngữ pháp phổ biến – Lỗi chính tả

Lỗi chính tả trong bài thi Writing có thể khiến bạn bị trừ điểm, tuy nhiên còn phụ thuộc phần nào vào độ “nương tay” của người chấm. Mặt khác, lỗi chính tả trong bài thi Listening và Reading chắc chắn khiến bạn mất điểm ngay cho câu trả lời đó.

Một số lỗi chính tả phổ biến nhất ở dưới đây:

👉 Ghi thiếu phụ âm đôi: apparent (❌ aparent), exaggerate, occasion, parallel, address, assess, accommodation, possess, occurrence, etc.

👉 Thêm hậu tố vào từ: Khi thêm các đuôi -ed, -ing, -er, -est, đôi khi phụ âm cuối trong từ được nhân đôi.

✔️ drop –> dropped, dropping 

✔️ big –> bigger, biggest 

✔️ begin -> beginning, beginner 

✔️ regret -> regretted, regretting

👉 Lỗi chuyển loại từ: 

✔️ Danh từ sang tính từ: benefit -> beneficial (❌ benefitial), influence -> influential (❌ influencial).

✔️ Động từ sang danh từ: maintain -> maintenance (❌ mantainance), explain -> explanation (❌ explaination).

👉 Ghi thiếu âm câm trong cụm phụ âm:

✔️ Cụm nm: environment (❌ enviroment), government (❌ goverment)

✔️ Cụm sc: conscious, discipline, science 

✔️ Cụm xc: excited, exception

✔️ etc.

👉 Nhầm lẫn giữa các từ gần giống nhau:

lose ≠ loose, affect ≠ effect, complement ≠ compliment, its ≠ it’s, passed ≠ past, principal ≠ principle, than ≠ then, their ≠ there ≠ they’re, costume ≠ custom, etc.

👉 Một số từ hay gặp khó đánh vấn:

hierarchy, entrepreneur, definitely, foreign, grateful, perseverance, rhythm, believable, manageable, fulfill, omit, souvenir, receipt, reservoir, etc.

👉 Không đồng nhất cách đánh vần Anh-Anh và Anh-Mỹ: Cả hai cách viết đều được chấp nhận trong IELTS nhưng các bạn nên sử dụng một cách viết trong bài thi thôi để tránh bị loạn, đặc biệt là trong bài thi Writing.