Mục lục

50+ TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ FAMILY AND FRIEND NÂNG CẤP BAND ĐIỂM SPEAKING

Family and Friend – một chủ đề phổ biến không chỉ trong cuộc sống mà còn trong bài thi IELTS. Vậy nên đặc biết với các bạn đang chuẩn bị cho bài thi IELTS mà muốn nâng cấp vốn từ vựng thì chủ đề Famlily and Friend là một chủ đề không thể bỏ qua. Trong bài viết này, Ielts Panda Station sẽ cung cấp cho các bạn bộ 50+ từ vựng nâng cao chủ đề Family and Friend giúp các bạn nâng cấp band điểm IELTS, đặc biệt Speaking:

50+ TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ FAMILY AND FRIEND

  • Get together (phrasal verb): Tụ họp
  • Gossip (v): Chuyện phiếm
  • Every once in a while (idm): Thỉnh thoảng, đôi khi
  • Let off some steam (idm): Giải tỏa căng thẳng, xả hơi
  • Nuclear family: Gia đình bao gồm con cái và bố mẹ ruột.
  • Homemaker (n): Người nội trợ
  • Doing his bachelor’s (v): Theo học bằng cử nhân
  • There is no doubt that: Chắc chắn
  • Indispensable (adj): Không thể thiếu được
  • A sense of sharing (n): Ý thức sẻ chia
  • Tangible (adj): Hữu hình
  • Words of wisdom (n): Lời khôn ngoan
  • Remain (v): Vẫn
  • Compassionate (a): Trắc ẩn
  • The highs and lows (n): Thăng trầm (trong cuộc sống)
  • Strong-willed (a): Cứng cỏi, kiên quyết
  • Surrounding (a): Bao quanh, phụ cận
  • Attempt (v): Cố thử
  • Tenacity (a): Tính ngoan cường, tính kiên trì
  • Endurance (n): Sức chịu đựng
  • Resilient (a): Sôi nổi; không hay chán nản, không hay nản lòng
  • Go back a long way (idiom): Quen nhau từ lâu rồi
  • Mistake (v): Đánh giá nhầm
  • Likable (adj): Dễ mến
  • Share common interests: Có nhiều sở thích chung
  • Polar opposites (idiom): Cực kỳ đối lập
  • Tolerant (adj): Dễ chịu
  • Strike up a conversation: Bắt chuyện
  • Life perspective: Quan điểm sống
  • Spouse (n): Vợ chồng
  • Involved in the household: Tham gia vào công việc nhà
  • Career perspectives (n): Triển vọng nghề nghiệp
  • Dear to sb’s heart: Là nơi thân thương với ai
  • Come and go: Đến rồi đi
  • Closest people: Những người gần gũi nhất
  • Share and discuss things: Chia sẻ và thảo luận mọi thứ
  • Bring up in the family circle: Đề cập đến trong phạm vi gia đình
  • Parental guidance/ care: Sự hướng dẫn/ quan tâm của bố mẹ
  • Sibling rivalry: Tranh cãi giữa anh chị em
  • Dysfunctional family: Gia đình không êm ấm
  • Overprotective parents: Cha mẹ bảo vệ con quá đà
  • Nuclear family: Gia đình nhỏ gồm bố mẹ và con cái sống chung với nhau
  • Extended family: Gia đình nhiều thế hệ
  • A good role model: Một tấm gương tốt
  • Financial support from family: Sự hỗ trợ tài chính từ gia đình
  • to connect with someone on a deep level: Kết nối được với ai đó một cách sâu sắc
  • to keep in touch: Giữ liên lạc với ai đó
  • to value something: Đánh giá cao/xem trọng một thứ gì đó
  • Emotional support: Hỗ trợ tinh thần
  • Harmonious relationship: Mối quan hệ hoà hợp
  • Through ups and downs: Trải qua thăng trầm
  • Like father, like son: Cha nào con nấy
  • Like two peas in a pod: Hai người trong gia đình trông giống nhau.
  • A spitting image of another family member : Trông giống ai đó trong gia đình
  • To be in one’s blood: Một điều gì đó ăn sâu vào dòng máu của gia đình
  • The apple doesn’t fall far from the tree: Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
  • To wear the pants in a family/ To rule the roost: Miêu tả trụ cột gia đình, đảm nhiệm mọi việc to lớn trong nhà
  • Men make houses, women make homes: Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm
  • To be born with a silver spoon in their mouth: Được sinh ra trong một gia đình giàu có và đặc quyền
  • Flesh and blood: Máu mủ ruột rà
  • Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã
  • Black sheep of the family: Thành viên cá biệt trong gia đình
  • Fall out with: Xung đột, tranh cãi với ai đó và sau đó không còn thân thiện với họ nữa
  • Breadwinner: Người gánh kinh tế gia đình
  • Run in the family: Đặc tính, di truyền
  • Wear the trousers: Người quyết định
  • To follow in someone’s footsteps: Tiếp tục theo đuổi điều gì đó mà những người khác đã làm (thường dùng cho các thành viên trong gia đình)
  • To be a chip off the old block Con giống cha như tạc
  • To take after someone Ai đó giống với một người
  • A spitting image of someone Trông giống ai đó trong gia đình, giống y như tạc