Mục lục

LIST 100+ TỪ VỰNG IELTS BAND 8.0+ CHỦ ĐỀ MUSIC

Music – một chủ đề Speaking phổ biến trong bài thi IELTS Speaking Part 1&2. Tuy nhiên không phải bạn học sinh nào cũng nắm chắc được bộ từ vựng chủ đề Music. Do đó bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các bạn list 100+ từ vựng IELTS nâng cao nhằm nâng cấp band điểm Speaking:

100+ từ vựng chủ đề Music

A diverse taste in music (noun): gu âm nhạc đa dạng
Melody (noun): – giai điệu
Lyrics (noun): lời bài hát
Gravitate towards (verb): hướng tới
Ballads (noun): nhạc ballad
Versatile: (adjective) đa năng
A range of emotions: một loạt cảm xúc
Technical proficiency: tinh thông kỹ thuật
Artistic interpretation: diễn giải nghệ thuật
Music preferences: sở thích âm nhạc
Angst-ridden (adjective): đầy giận dữ, kích động
Rebellion (noun): sự nổi loạn
Disillusionment (noun): sự mất lòng tin
Uplifting: (adjective) truyền cảm hứng
Put on repeat (v): tua đi tua lại
Positive feedback (n): phản hồi tích cực
The public and critics (n): công chúng và giới chuyên môn
Composer (n): nhà soạn nhạc
Hooked (a): bị hấp dẫn, thuyết phục
Rhythm (n): nhịp
Catchy (n): băt tai
Upbeat melody (n): giai điệu sôi động
Choreography (n): vũ đạo
Light effects (n): hiệu ứng ánh sáng
Touched my heart: cảm động
Respected (a): được tôn trọng
Treated fairly (a): được đối xử công bằng
Contemporary pop culture (n): văn hóa nhạc pop đương đại
A music aficionado (noun): người say mê âm nhạc
Music genre (noun): thể loại âm nhạc
All-time favorite (noun): yêu thích mọi lúc
Solidify the quintet (verb): củng cố (chỗ đứng) ban nhạc (5 người)
Launch the route to… (verb): mở đường tới…
Worldwide superstardom (noun): siêu sao thế giới
Shape Kpop (verb): định hình K-pop
Hip-hop influences (noun): sự ảnh hưởng hip-hop
Nostalgic piano-based pop ballad (noun): bản nhạc pop-ballad dựa trên nền piano lưu luyến
Evocative nature (noun): bản chất gợi lên
Forceful raps: lời rap mạnh mẽ
Frantically delivered lyrics (noun): lời bài hát được trình bày một cách cuồng nhiệt
An anthem for lovers (noun): Bài thánh ca tình iu
Be partial to sth (adj): rất thích cái gì đó
Meaning exhibited through the song lyrics (noun): ý nghĩa thể hiện qua lời bài hát
Agony and heartbreak (noun): đau đớn và đau lòng
Language of culture (noun): ngôn ngữ văn hoá
Be more than just a sound: Hơn cả chỉ là âm thanh
Keep sb hooked (verb): làm cho ai bị cuốn hút
Prevalent: phổ biến
Taken the whole country by storm: trở nên phổ biến nhanh chóng
National television: truyền hình quốc gia
Challenging prejudices: thách thức định kiến
Folk songs (noun): dân ca
Meaningful lyrics (noun): lời bài hát ý nghĩa
Catchy melodies (noun): giai điệu bắt tai
Not their cup of tea: không phải sở thích của họ
A great sense of patriotism (noun): một lòng yêu nước sâu sắc
Historic (adjective): mang tính lịch sử
Source of inspiration (noun): nguồn cảm hứng
Traditional family (noun): gia đình truyền thống
Are subjected to: có thể bị ảnh hưởng
Trendy songs (noun): những bài hát xu hướng
Genre of music (noun): thể loại âm nhạc
Acoustic: nhạc Acoustic (bản nhạc được tạo ra bằng nhạc cụ)
Jazz: nhạc Jazz
Orchestra: nhạc giao hưởng
Symphony: giai điệu
Classical: nhạc cổ điển
Opera: nhạc thính phòng
Dance: nhạc nhảy
Electronic: nhạc điện tử
Lo-fi (Low fidelity): nhạc chứa một số lỗi kỹ thuật nhỏ
Epic music: nhạc không lời, thường dùng làm nhạc nền cho các bộ phim
Hymn: thánh ca
Heavy metal: nhạc rock mạnh
R&B (rhythm-and-blues): nhạc R&B (loại nhạc tổng hợp của 3 dòng nhạc chính là Jazz, Blues và nhạc phúc âm)
Theme song: nhạc nền
National anthem: quốc ca
Clef: khóa nhạc (khóa Sol, Fa, Đô)
Chord: hợp âm, nhiều nốt chồng lên nhau
Dynamics: cường độ của nốt nhạc
Meter: nhịp
Prelude: nhạc dạo
Modulation: sự chuyển hợp âm
Key signature: bộ khóa của bài hát
Ornamentation: những nốt như dấu luyến, láy
Inspirational: đầy cảm hứng
Adagio: chậm, thong thả
Tuneful: dễ chịu và du dương
Catchy tune: (giai điệu) bắt tai
Sweep the world: càn quét thế giới
Sing along to something: hát theo
To be tone deaf: không phân biệt được nốt nhạc
Take up a musical instrument: học chơi một loại nhạc cụ nào đó
To be released: được phát hành
All-time favorite song: bài hát ưa thích mọi thời đại
Keep oneself updated with: bắt kịp với xu hướng gì
To be/sing out of tune: hát sai tone nhạc
Touch someone’s heart: chạm đến trái tim
Boost/pick up/uplift my energy: vực dậy tinh thần
To take up a musical instrument: học chơi một loại nhạc cụ
For a song: rất rẻ
Dance to someone’s tune: bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác
Jam session: biểu diễn ngẫu hứng